axillary artery
Định nghĩa
Danh từ: Động mạch nách – là đoạn của động mạch chính ở cánh tay nằm trong vùng nách (hõm nách), nối tiếp với động mạch dưới đòn ở phía trên và động mạch cánh tay ở phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch nách cung cấp máu cho vùng vai và ngực trên.)
- (Chấn thương động mạch nách có thể gây chảy máu nghiêm trọng ở hõm nách.)
- (Các bác sĩ phẫu thuật phải xác định cẩn thận động mạch nách trong quá trình phẫu thuật ung thư vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Axillary artery aneurysm": phình động mạch nách – tình trạng giãn bất thường của động mạch nách.
- An axillary artery aneurysm can compress nearby nerves. (Phình động mạch nách có thể chèn ép các dây thần kinh lân cận.)
- "Axillary artery thrombosis": huyết khối động mạch nách – sự hình thành cục máu đông trong động mạch nách.
- Axillary artery thrombosis may cause arm pain and weakness. (Huyết khối động mạch nách có thể gây đau và yếu cánh tay.)
- "Axillary artery catheterization": đặt ống thông động mạch nách – thủ thuật y tế nhằm đưa ống thông vào động mạch nách để theo dõi hoặc điều trị.
- Axillary artery catheterization is used for blood pressure monitoring in critical care. (Đặt ống thông động mạch nách được sử dụng để theo dõi huyết áp trong chăm sóc tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Axillary (tính từ): thuộc về nách.
- Axillary lymph nodes are located in the armpit. (Các hạch bạch huyết ở nách nằm trong hõm nách.)
- Subclavian artery (danh từ): động mạch dưới đòn – mạch máu nối tiếp phía trên động mạch nách.
- The subclavian artery becomes the axillary artery after crossing the first rib. (Động mạch dưới đòn trở thành động mạch nách sau khi vượt qua xương sườn đầu tiên.)
- Brachial artery (danh từ): động mạch cánh tay – mạch máu nối tiếp phía dưới động mạch nách.
- The brachial artery continues from the axillary artery down the arm. (Động mạch cánh tay tiếp nối từ động mạch nách xuống cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
- Artery of the armpit: động mạch của hõm nách (mô tả chức năng, ít chính xác hơn).
- Axillary vessel: mạch máu nách (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả tĩnh mạch nách).
Các cụm từ liên quan
- "Axillary artery bifurcation": chỗ chia nhánh của động mạch nách – điểm mà động mạch nách tách thành các nhánh nhỏ hơn.
- The axillary artery bifurcation is a critical landmark in anatomy. (Chỗ chia nhánh của động mạch nách là một mốc giải phẫu quan trọng.)
- "Axillary artery compression": chèn ép động mạch nách – tình trạng áp lực lên động mạch nách do chấn thương hoặc khối u.
- Axillary artery compression can lead to reduced blood flow to the arm. (Chèn ép động mạch nách có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu đến cánh tay.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "axillary artery" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu. Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "axillary artery injury" (chấn thương động mạch nách) thường được dùng để chỉ các tình huống cấp cứu.